doggedly
phổ biến #20587
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doggedly
//
* phó từ- gan lì, bền chí
- rất, lắm, vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with obstinate determination
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with obstinate determination
Đang tải...