Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doggedness

/'dɔgidnis/ phổ biến #36815
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doggedness

/'dɔgidnis/

danh từ

  • tính gan góc, tính gan lì, tính lì lợm; tính ngoan cường, tính bền bỉ, tính kiên trì, tính dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. persistent determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...