Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doggerel

/'dɔgərəl/ GRE phổ biến #32585
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doggerel

/'dɔgərəl/

danh từ

  • thơ dở, thơ tồi, vè

tính từ

  • dở, tồi, như vè
Định nghĩa tiếng Anh

n. a comic verse of irregular measure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...