Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doggery

/'dɔgəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doggery

/'dɔgəri/

danh từ

  • chó (nói chung); đành chó
  • cách ăn ở chó má, cách cư xử chó má
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...