Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doggie

/'dɔgi/ phổ biến #22080
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doggie

/'dɔgi/

danh từ

  • chó con

tính từ

  • chó, chó má
  • thích chó
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for dogs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...