doggo
/'dɔgou/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doggo
/'dɔgou/
phó từ
- to lie doggo nằm yên, nằm không động đậy
Định nghĩa tiếng Anh
r. quietly in concealment
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. quietly in concealment
Đang tải...