Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

doggo

/'dɔgou/

phó từ

  • to lie doggo nằm yên, nằm không động đậy
Định nghĩa tiếng Anh

r. quietly in concealment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...