Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dogie

//

* danh từ
  • con bê xa mẹ trên bãi chăn
Định nghĩa tiếng Anh

n motherless calf in a range herd of cattle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...