Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogie

/'dәu^i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogie

//

* danh từ
  • con bê xa mẹ trên bãi chăn
Định nghĩa tiếng Anh

n motherless calf in a range herd of cattle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...