Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogmatically

/dɔg'mætikəli/ phổ biến #35425
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogmatically

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a narrow-minded dogmatic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...