Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogmatise

/'dɔgmətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogmatise

/'dɔgmətaiz/

ngoại động từ

  • làm thành giáo lý, biến thành giáo điều

nội động từ

  • nói giáo điều, nói võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v state as a dogma v speak dogmatically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...