Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogmatism

/'dɔgmətizm/ GRE phổ biến #26217
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogmatism

/'dɔgmətizm/

danh từ

  • chủ nghĩa giáo điều
  • thái độ võ đoán; lối võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n the intolerance and prejudice of a bigot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...