Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dogshore

/'dɔgʃɔ:/

danh từ

  • (hàng hải) giá đỡ (thân tàu lúc đóng tàu, được dỡ ra khi cho tàu xuống nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of several shores used to hold a ship firmly and\n prevent her moving while the blocks are knocked away before launching.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...