dogskin
/'dɔgskin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dogskin
/'dɔgskin/
danh từ
- da chó, da giả da chó (để làm găng tay)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The skin of a dog, or leather made of the skin. Also used adjectively.