Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogsled

/ˈdɒgsled/ phổ biến #35076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogsled

//

* danh từ
  • xe trượt tuyết do chó kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sled pulled by dogs v. travel with a dogsled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...