Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doh

//

* danh từ
  • nốt Đô
Định nghĩa tiếng Anh

n the syllable naming the first (tonic) note of any major scale in solmization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...