Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doh

/dəu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doh

//

* danh từ
  • nốt Đô
Định nghĩa tiếng Anh

n the syllable naming the first (tonic) note of any major scale in solmization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...