doited
/'dɔitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doited
/'dɔitid/
tính từ
- (Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...