Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dolichocranial

//

* tính từ
  • có sọ dài
Định nghĩa tiếng Anh

a having a relatively long head with a cephalic index of under 75

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...