Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dolour

/'doulə/
Biến thể từ dolours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dolour

/'doulə/

danh từ

  • (thơ ca) nỗi đau buồn, nỗi đau thương, nỗi buồn khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n (poetry) painful grief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...