Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domanial

/də'meiniəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domanial

/də'meiniəl/

tính từ

  • (thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
  • (thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or relating to a domain or to domains.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...