domesticable
/də'mestikəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
domesticable
/də'mestikəbl/
tính từ
- có thể nuôi trong nhà (súc vật)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...