Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domestically

/dәu'mestikli/ phổ biến #12911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domestically

//

* phó từ
  • trong nước, nội địa
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the internal affairs of a government r. with respect to home or family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...