Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12911

domestically

//

* phó từ
  • trong nước, nội địa
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the internal affairs of a government\nr. with respect to home or family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...