Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

domesticize

//

* ngoại động từ
  • xem domesticate
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome the wildness of; make docile and tractable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...