Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domett

/dou'met/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domett

/dou'met/

danh từ

  • vải bông pha len (dùng làm vải liệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of baize of which the ward is cotton and the weft woolen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...