Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domineeringly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domineeringly

//

* phó từ
  • độc đoán, chuyên quyền
Định nghĩa tiếng Anh

r in a domineering manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...