Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40945

dominus

//

* danh từ
  • số nhiều domini
  • thầy, ông, ngài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clergyman; especially a settled minister or parson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...