don juan
/dɔn'hwɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
don juan
//
* danh từ- người đàn ông hào hoa phong nhã
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...