Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

donatory

/'dounətəri/

danh từ

  • người nhận đồ tặng; người nhận của quyên cúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A donee of the crown; one the whom, upon certain\n condition, escheated property is made over.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...