Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donatory

/'dounətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donatory

/'dounətəri/

danh từ

  • người nhận đồ tặng; người nhận của quyên cúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A donee of the crown; one the whom, upon certain condition, escheated property is made over.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...