Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

donee

/dou'ni:/

danh từ

  • người nhận quà tặng
Biến thể từ donees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the recipient of funds or other benefits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...