donkey work
/ˈdɔŋki wə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donkey work
//
* danh từ- phần việc nặng nhọc
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...