donkey-work
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donkey-work
//
- thành ngữ donkey
- donkey-work
- phần gay go của một công việc
- thành ngữ donkey
- donkey-work:phần gay go của một công việc
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...