Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43545

donnybrook

/'dɔnibruk/

danh từ

  • cảnh huyên náo
  • cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...