Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donnybrook

/'dɔnibruk/ phổ biến #43545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donnybrook

/'dɔnibruk/

danh từ

  • cảnh huyên náo
  • cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...