Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

donnybrook fair

/'dɔnibruk/

danh từ

  • cảnh huyên náo
  • cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...