doodle-bug
/'du:dlbʌg/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng
- (thông tục) bom bay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ
Biến thể từ
doodle-bugs số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...