Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doodle-bug

/'du:dlbʌg/
Biến thể từ doodle-bugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doodle-bug

/'du:dlbʌg/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng
  • (thông tục) bom bay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...