Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doolie

/'du:li/

danh từ

  • (Anh-Ân) cáng (chở lính bị thương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...