doom-mongers
Nghĩa thường dùng
“Doom-mongers often exaggerate the potential consequences of climate change, creating unnecessary fear among the public.”Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại những hậu quả tiềm tàng của biến đổi khí hậu, tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết trong công chúng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Những người dự đoán thảm họa
ví dụ
Doom-mongers often exaggerate the potential consequences of climate change, creating unnecessary fear among the public. — Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại những hậu quả tiềm tàng của biến đổi khí hậu, tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết trong công chúng.