Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doomscrolling /ˈduːmˌskroʊlɪŋ/

danh từ

  • hành động lướt mạng xã hội hoặc đọc tin tức tiêu cực một cách ám ảnh, không ngừng nghỉ
    • engage in doomscrolling: sa vào việc lướt tin xấu
    • stop doomscrolling: ngừng lướt tin xấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...