Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

door-frame

/'dɔ:keis/

-frame)
/'dɔ:freim/

danh từ

  • khung cửa
Biến thể từ door-frames số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...