Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

door-frame

/'dɔ:keis/
Biến thể từ door-frames số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

door-frame

/'dɔ:keis/

-frame)
/'dɔ:freim/

danh từ

  • khung cửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...