Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

door-keeper

/'dɔ:,ki:pə/

danh từ

  • người gác cửa, người gác cổng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...