Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

door-keeper

/'dɔ:,ki:pə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

door-keeper

/'dɔ:,ki:pə/

danh từ

  • người gác cửa, người gác cổng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...