Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

door-knob

/'dɔ:nɔb/

danh từ

  • núm cửa, quả đấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...