Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

door-money

/'dɔ:,mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

door-money

/'dɔ:,mʌni/

danh từ

  • tiền vào cửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...