door-plate
/'dɔ:pleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
door-plate
/'dɔ:pleit/
danh từ
- biển ở cửa (đề tên...)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...