door-stone
/'dɔ:stoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
door-stone
/'dɔ:stoun/
danh từ
- phiến đá ở trước cửa
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...