door-yard
/'dɔ:'jɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
door-yard
/'dɔ:'jɑ:d/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân trước
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...