doorframe
/'dɔ:freim/ phổ biến #24943
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doorframe
//
- khung cửa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the frame that supports a door
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the frame that supports a door
Đang tải...