Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doorless

/'dɔ:rles/ phổ biến #42771
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doorless

//

  • xem door
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a door.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...