Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42771

doorless

//

  • xem door
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a door.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...