Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doorplate

/'dɒ:pleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doorplate

//

* danh từ
  • biển [đề tên] ở cửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nameplate fastened to a door; indicates the person who works or lives there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...