Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doorstop

/'dɒ:stɒp/ phổ biến #29552
Biến thể từ doorstops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doorstop

//

* danh từ
  • vật ngăn không cho cửa đóng lại hoặc va vào tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stop that keeps open doors from moving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...