Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43901

dopant

//

  • (Tech) chất kích thích tạp (như phospho, arsenic)
Biến thể từ dopants số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...