Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doper

/'doupə/

danh từ

  • người cho dùng thuốc tê mê, người cho dùng chất ma tuý; người cho uống thuốc kích thích
  • người nghiện (thuốc phiện, cocain...), người nghiện chất ma tuý
Biến thể từ dopers số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...