Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dopester

/'doupstə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán kết quả (của những) biến cố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...