Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dopester

/'doupstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dopester

/'doupstə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán kết quả (của những) biến cố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...