Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dopy

/'doupi/

tính từ

  • mơ mơ màng màng, tê mê (hút thuốc phiện, uống rượu mạnh...)
  • uể oải, lơ mơ, thẫn thờ
  • đần độn, trì độn
Biến thể từ dopiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s having or revealing stupidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...